mole cricket

mole cricket

A mole cricket digs a tunnel in the garden soil.

Định nghĩa

Danh từ: "Mole cricket" một loài côn trùng thuộc bộ Orthoptera, thân hình dài khoảng 3–5 cm, chân trước phát triển mạnh mẽ như xẻng để đào hang trong đất ẩm. Loài này sống chủ yếu dưới lòng đất, ăn rễ cây, gây hại cho nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Con dế trũi đào đường hầm trong đất ẩm ăn rễ cây.)
  • (Nông dân thường phải vật lộn với loài dế trũi phá hoại mùa màng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mole cricket infestation": sự xâm nhập của dế trũi, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc kiểm soát dịch hại.
    • The mole cricket infestation was so severe that the entire field was destroyed. (Sự xâm nhập của dế trũi nghiêm trọng đến mức toàn bộ cánh đồng bị phá hủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mole cricket (phân loại): thuộc họ Gryllotalpidae, thường được gọi chung "dế trũi" trong tiếng Việt.
  • Cricket (dế): loài côn trùng cùng bộ, nhưng khácchỗ dế thường sống trên mặt đất không chân đào hang đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Dế trũi: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài mole cricket.
  • Gryllotalpa: tên khoa học chi điển hình của loài này.
Các cụm từ liên quan
  • "To control mole crickets": kiểm soát dế trũi (thường dùng trong nông nghiệp).
    • Farmers use pesticides to control mole crickets effectively. (Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để kiểm soát dế trũi một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a mole cricket in the soil": ẩn dụ chỉ một người thích làm việc lặng lẽ, biệt lập, hoặc gây hại một cách âm thầm.
    • He works like a mole cricket in the soil, never seeking attention. (Anh ấy làm việc như một con dế trũi trong đất, không bao giờ tìm kiếm sự chú ý.)